addison's syndrome

addison's syndrome

A doctor explains Addison's syndrome to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: - Hội chứng Addison: Một rối loạn tuyến do suy giảm chức năng của vỏ tuyến thượng thận, được đặc trưng bởi tình trạng thiếu máu, suy nhược cơ thể da sạm màu nâu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng Addison sau khi các triệu chứng mệt mỏi tăng sắc tố da.)
  • (Hội chứng Addison cần liệu pháp thay thế hormone suốt đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Addisonian crisis": Tình trạng suy thượng thận cấp tính, có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.
    • An Addisonian crisis can be triggered by stress, infection, or trauma. (Một cơn suy thượng thận cấp có thể được kích hoạt bởi căng thẳng, nhiễm trùng hoặc chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Addison's disease (danh từ): Tên gọi khác của hội chứng Addison, thường dùng trong y văn.
    • Addison's disease is a rare endocrine disorder. (Bệnh Addison một rối loạn nội tiết hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Primary adrenal insufficiency: Suy thượng thận nguyên phát (thuật ngữ y học chính xác hơn).
  • Hypoadrenocorticism: Suy giảm chức năng vỏ thượng thận (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
  • Adrenal cortex dysfunction: Rối loạn chức năng vỏ thượng thận.
  • Hormone replacement therapy: Liệu pháp thay thế hormone (phương pháp điều trị chính).
Thành ngữ liên quan
  • To be in an Addisonian state: Ở trong tình trạng suy thượng thận cấp.
    • The patient was in an Addisonian state and required immediate medical attention. (Bệnh nhân đang trong tình trạng suy thượng thận cấp cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)